manila tamarind

manila tamarind

A gardener plants a young manila tamarind tree in a botanical garden.

Định nghĩa

Manila tamarind một danh từ chỉ một loại cây gai, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này các đặc điểm sau: - Hoa: màu vàng, mọc thành chùmđầu cành. - Quả: hình dạng giống lưỡi liềm hoặc cuộn tròn, có thể ăn được. - Gỗ: tốt, dùng để làm đồ mộc. - Chất nhựa: chất nhầy, dùng để làm keo hoặc thuốc nhuộm màu vàng.

Tên gọi "manila tamarind" cũng có thể được dùng để chỉ quả của cây này.

dụ sử dụng
  • (Cây manila tamarind thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Quả của cây manila tamarind có thể ăn được vị chua ngọt.)
  • (Nông dân sử dụng nhựa từ cây manila tamarind để làm keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manila tamarind timber": gỗ của cây manila tamarind, thường được đánh giá cao về độ bền.

    • The manila tamarind timber is used for constructing furniture. (Gỗ manila tamarind được dùng để đóng đồ nội thất.)
  • "Manila tamarind dye": thuốc nhuộm màu vàng chiết xuất từ cây.

    • Traditional weavers use manila tamarind dye to color their fabrics. (Những người thợ dệt truyền thống sử dụng thuốc nhuộm manila tamarind để tạo màu cho vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamarind (me chua): một loại cây khác cùng họ, quả chua, thường dùng trong nấu ăn.
    • Tamarind is a key ingredient in many Asian dishes. (Me chua một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn châu Á.)
  • Pithecellobium dulce: tên khoa học của cây manila tamarind.
  • Camachile: tên gọi phổ biến khác của manila tamarindmột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Camachile: tên gọi thông dụngPhilippines các nước Đông Nam Á.
  • Guamúchil: tên gọi phổ biến ở Mexico Trung Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "manila tamarind".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manila tamarind".